Phép dịch "berlingot" thành Tiếng Việt
hộp hình bốn mặt, kẹo thơm, kẹo thơm beclingô là các bản dịch hàng đầu của "berlingot" thành Tiếng Việt.
berlingot
noun
masculine
ngữ pháp
-
hộp hình bốn mặt
hộp (sữa) hình bốn mặt
-
kẹo thơm
-
kẹo thơm beclingô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berlingot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm