Phép dịch "Bermudes" thành Tiếng Việt

Bermuda, bermuda là các bản dịch hàng đầu của "Bermudes" thành Tiếng Việt.

Bermudes proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Bermuda

    Ron a passé une partie de sa mission dans les Bermudes.

    Một phần thời gian truyền giáo của Ron là ở các hòn đảo Bermuda.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bermudes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bermudes

terme géographique (au niveau du pays)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bermuda

    Ron a passé une partie de sa mission dans les Bermudes.

    Một phần thời gian truyền giáo của Ron là ở các hòn đảo Bermuda.

Hình ảnh có "Bermudes"

Các cụm từ tương tự như "Bermudes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bermudes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch