Phép dịch "baryte" thành Tiếng Việt

barit, bari oxit là các bản dịch hàng đầu của "baryte" thành Tiếng Việt.

baryte noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • barit

    (hóa học) barit, bari oxit

  • bari oxit

    (hóa học) barit, bari oxit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baryte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "baryte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch