Phép dịch "barye" thành Tiếng Việt

bari là bản dịch của "barye" thành Tiếng Việt.

barye noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bari

    (vật lý) bari (đơn vị áp suất)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barye " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barye" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch