Phép dịch "barbeau" thành Tiếng Việt

cá chày Âu, cây xa cúc lam, ma cô là các bản dịch hàng đầu của "barbeau" thành Tiếng Việt.

barbeau noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cá chày Âu

    (động vật học) cá chày Âu

  • cây xa cúc lam

    (thực vật học) cây xa cúc lam

  • ma cô

    noun

    (thông tục) ma cô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ma-cô
    • màu xanh nhạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbeau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Barbeau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Cá mè

Hình ảnh có "barbeau"

Các cụm từ tương tự như "barbeau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barbeau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch