Phép dịch "baraque" thành Tiếng Việt

lán, căn nhà tồi tàn, lán gỗ là các bản dịch hàng đầu của "baraque" thành Tiếng Việt.

baraque noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lán

  • căn nhà tồi tàn

  • lán gỗ

    lán (bằng) gỗ

  • Lán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baraque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "baraque" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baraque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch