Phép dịch "baraka" thành Tiếng Việt

số đỏ, vận may là các bản dịch hàng đầu của "baraka" thành Tiếng Việt.

baraka noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • số đỏ

  • vận may

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baraka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baraka

Baraka (Mortal Kombat)

+ Thêm

"Baraka" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baraka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "baraka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch