Phép dịch "banjo" thành Tiếng Việt

đàn banjô, Băng cầm, đàn banjo là các bản dịch hàng đầu của "banjo" thành Tiếng Việt.

banjo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đàn banjô

    (âm nhạc) đàn banjô

  • Băng cầm

    instrument de musique à cordes pincées

  • đàn banjo

    Puis j'ai écrit un post sur un banjo.

    Khi đó tôi viết một vài về một cây đàn banjo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " banjo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "banjo"

Thêm

Bản dịch "banjo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch