Phép dịch "banian" thành Tiếng Việt

đa, cây đa figuier banian là các bản dịch hàng đầu của "banian" thành Tiếng Việt.

banian noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đa

    Nous nous balancions même (comme Tarzan) sur les longues lianes qui pendaient des énormes banians que l’on trouve sur le terrain.

    Chúng tôi còn đu lên (giống như Tarzan) những cành cây đa to lớn dài thòng xuống ở nơi đó.

  • cây đa figuier banian

    (thực vật học) cây đa (cũng) figuier banian

  • người theo giáo phái Ba-ni-an (Ân Độ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " banian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "banian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "banian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch