Phép dịch "balancer" thành Tiếng Việt
đu đưa, cân nhắc, lúc lắc là các bản dịch hàng đầu của "balancer" thành Tiếng Việt.
balancer
verb
ngữ pháp
Être incertain sur le parti, sur la résolution que l’on doit prendre. [..]
-
đu đưa
verbqui se balance librement sur un essieu
có thể đu đưa tự do trên một trục
-
cân nhắc
(từ cũ, nghĩa cũ) cân nhắc
-
lúc lắc
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vứt
- lắc
- quẳng
- thải
- đuổi
- do dự
- lung lay
- làm cho cân đối
- làm cho thăng bằng
- lúng liếng
- nghiêng ngả
- ngần ngừ
- rập rình
- vung vẩy
- xích đu
- đong đưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " balancer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "balancer"
Các cụm từ tương tự như "balancer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đánh võng
-
la đà
-
xuất siêu
-
Cân bằng ưa nước - ưa béo
-
nhập siêu
-
Cán cân thương mại
-
cân đĩa
-
Thiên Xứng
Thêm ví dụ
Thêm