Phép dịch "Balance" thành Tiếng Việt

Thiên Xứng, cân, cái cân là các bản dịch hàng đầu của "Balance" thành Tiếng Việt.

Balance proper feminine ngữ pháp

Balance (constellation) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thiên Xứng

    proper

    Une des douze constellations du zodiac. [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Balance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

balance noun verb feminine ngữ pháp

Dispositif permettant de régler les volumes des voies gauche et droite d'un ensemble stéréophonique, l'une par rapport à l'autre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cân

    noun

    Un symbole populaire de la justice est une balance dont les plateaux sont équilibrés.

    Một biểu tượng phổ biến của công lý là những cái cân thăng bằng.

  • cái cân

    Un symbole populaire de la justice est une balance dont les plateaux sont équilibrés.

    Một biểu tượng phổ biến của công lý là những cái cân thăng bằng.

  • cán cân

    (nghĩa bóng) cán cân (của công lý ... ) [..]

    la balance du pouvoir qui peut vraiment influencer le développement durable

    cán cân quyền lực thực sự ảnh hưởng đến phát triển bền vững

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bảng cân đối
    • sự cân bằng
    • vó đánh tôm
    • Cân
    • thiên xứng

Hình ảnh có "Balance"

Các cụm từ tương tự như "Balance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Balance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch