Phép dịch "axer" thành Tiếng Việt
hướng theo, hướng theo trục, tập trung là các bản dịch hàng đầu của "axer" thành Tiếng Việt.
axer
verb
ngữ pháp
-
hướng theo
(nghĩa bóng) hướng theo
-
hướng theo trục
-
tập trung
verb” Sa femme et lui sont heureux parce que leur vie est axée sur le don de soi.
Vợ chồng anh Ralph hạnh phúc vì đời sống họ tập trung vào việc ban cho.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " axer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "axer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khối Trục
-
Trục ma quỷ
-
trục đứng
-
hướng · hướng chung · trục
-
trục hàng gọn
-
trục quả đất
-
trục phân loại
-
bán trục lớn
Thêm ví dụ
Thêm