Phép dịch "axer" thành Tiếng Việt

hướng theo, hướng theo trục, tập trung là các bản dịch hàng đầu của "axer" thành Tiếng Việt.

axer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hướng theo

    (nghĩa bóng) hướng theo

  • hướng theo trục

  • tập trung

    verb

    ” Sa femme et lui sont heureux parce que leur vie est axée sur le don de soi.

    Vợ chồng anh Ralph hạnh phúc vì đời sống họ tập trung vào việc ban cho.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " axer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "axer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "axer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch