Phép dịch "axe" thành Tiếng Việt

trục, hướng, hướng chung là các bản dịch hàng đầu của "axe" thành Tiếng Việt.

axe noun masculine ngữ pháp

La partie centrale d'une roue, qui est généralement fixe.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trục

    verb noun

    Et sur cet axe se trouve l'espérance de vie, la santé de la population.

    Và trên trục kia tôi có tuổi thọ trung bình, sức khỏe của người dân.

  • hướng

    noun

    □ Drôle □ Axé(e) sur des objectifs

    □ Vui tính □ Có chí hướng

  • hướng chung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " axe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Axe proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Axe" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Axe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "axe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "axe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch