Phép dịch "avortement" thành Tiếng Việt
sự chột, sự phá thai, sự sẩy thai là các bản dịch hàng đầu của "avortement" thành Tiếng Việt.
avortement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự chột
(nông nghiệp) sự thui, sự chột
-
sự phá thai
Même ces exceptions ne justifient pas un avortement automatique.
Ngay cả những ngoại lệ này cũng không tự động biện minh cho sự phá thai.
-
sự sẩy thai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thui
- sự thất bại
- Nạo phá thai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avortement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avortement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phá thai
Thêm ví dụ
Thêm