Phép dịch "Avouer" thành Tiếng Việt

thừa nhận, nhận, thú là các bản dịch hàng đầu của "Avouer" thành Tiếng Việt.

Avouer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thừa nhận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Avouer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

avouer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhận

    verb

    thú, nhận (tội) [..]

    Je vais avouer tout ce que j'ai fait.

    Tôi sẽ thú nhận mọi điều tôi đã làm.

  • thú

    noun adjective

    thú, nhận (tội) [..]

    Je dois vous avouer que nous ne voyons pas beaucoup de blessures par balles.

    Phải thú nhận là chúng tôi không gặp nhiều người bị bắn.

  • xưng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhận là của mình
    • thú nhận
    • thừa nhận

Các cụm từ tương tự như "Avouer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Avouer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch