Phép dịch "auguste" thành Tiếng Việt
chí tôn, tôn nghiêm, uy nghi là các bản dịch hàng đầu của "auguste" thành Tiếng Việt.
auguste
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chí tôn
-
tôn nghiêm
-
uy nghi
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auguste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Auguste
proper
-
Augustus
” Auguste a également fait représenter sur des cartes tout le système routier de l’Empire.
Augustus cũng cho trưng bày bản đồ của toàn bộ hệ thống đường sá.
-
tháng tám
properEn cette auguste occasion, voici un verset en Sanskrit...
Vào dịp tháng tám này, có một câu thơ tiếng Phạn....
Các cụm từ tương tự như "auguste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pierre-Auguste Renoir
-
Auguste Comte
-
Tam Hoàng Ngũ Đế
-
Auguste Escoffier
Thêm ví dụ
Thêm