Phép dịch "augure" thành Tiếng Việt

điềm, triệu, người tiên doán là các bản dịch hàng đầu của "augure" thành Tiếng Việt.

augure noun masculine ngữ pháp

Signe qui est supposé révéler si l'avenir sera favorable ou pas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • điềm

    điềm (lành, dữ) [..]

    Tu es sûr du sens de ces augures?

    Ngươi chắc chắn về ý nghĩa của những điềm báo đó chứ?

  • triệu

    numeral
  • người tiên doán

  • sự đoán điềm

    (sử học) sự đoán điềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " augure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "augure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "augure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch