Phép dịch "assibilation" thành Tiếng Việt

assibilation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiện tượng tắc pha xát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assibilation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assibilation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch