Phép dịch "assaillant" thành Tiếng Việt

người tấn công, người xung kích, tấn công là các bản dịch hàng đầu của "assaillant" thành Tiếng Việt.

assaillant adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người tấn công

  • người xung kích

  • tấn công

    verb

    Je suis convaincu que mon assaillant portait un déguisement.

    Giờ tôi tin rằng cái gã đã tấn công tôi là giả trang.

  • xung kích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assaillant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assaillant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assaillant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch