Phép dịch "analyser" thành Tiếng Việt
phân tích, phân chất, quét là các bản dịch hàng đầu của "analyser" thành Tiếng Việt.
analyser
verb
ngữ pháp
Considérer en détail et soummettre à une analyse afin de découvrir des caractéristiques et des significations essentielles.
-
phân tích
verbNous devons analyser cet endroit sans parti pris.
Chúng tôi cần phân tích hiện trường mà không thiên vị.
-
phân chất
verb -
quét
Saisissez l' URI de l' imprimante directement, ou bien utilisez l' outil d' analyse du réseau
Hoặc nhập trực tiếp URI của máy in, hoặc dùng khả năng quét qua mạng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phân tích câu
- tìm kéo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " analyser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "analyser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn chéo bảng
-
tìm kéo đầy đủ
-
Thứ nguyên
-
giải tích · giải tích toán học · phân tích · quét · sự phân tích · tìm kéo · xét nghiệm
-
giải tích phức
-
sau hết
-
phân tích sử dụng
-
LCA
Thêm ví dụ
Thêm