Phép dịch "analyse" thành Tiếng Việt

giải tích, giải tích toán học, phân tích là các bản dịch hàng đầu của "analyse" thành Tiếng Việt.

analyse noun verb feminine ngữ pháp

L'étude mathématique des fonctions, des séquences, des séries, limites, dérivées et intégrales.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giải tích

    (toán học) giải tích

  • giải tích toán học

    branche des mathématiques

  • phân tích

    verb

    Nous relevons régulièrement les cartes mères et l'optique pour des analyses.

    Chúng tôi thường tháo mạch điều khiển chính và tròng mắt ra để phân tích.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phân tích
    • xét nghiệm
    • quét
    • tìm kéo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " analyse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "analyse"

Các cụm từ tương tự như "analyse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "analyse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch