Phép dịch "agacement" thành Tiếng Việt
sự ghê, sự đinh, điều khó chịu là các bản dịch hàng đầu của "agacement" thành Tiếng Việt.
agacement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự ghê
sự ghê (răng); sự đinh (tai)
-
sự đinh
sự ghê (răng); sự đinh (tai)
-
điều khó chịu
-
sự tức tối sốt ruột
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agacement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm