Phép dịch "agace" thành Tiếng Việt
như pie là bản dịch của "agace" thành Tiếng Việt.
agace
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
như pie
(động vật học) như pie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "agace"
Các cụm từ tương tự như "agace" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khêu gợi · khó chịu · thiu người
-
bức bối
-
chọc · khêu gợi · làm cho tức tối · làm khó chịu · làm phiền · quyến rũ · trêu chòng · trêu chọc · trêu tức · èo ẽo · đâm hông
-
chọc · khêu gợi · làm cho tức tối · làm khó chịu · làm phiền · quyến rũ · trêu chòng · trêu chọc · trêu tức · èo ẽo · đâm hông
Thêm ví dụ
Thêm