Phép dịch "admonition" thành Tiếng Việt

lời cảnh cáo, sự cảnh cáo là các bản dịch hàng đầu của "admonition" thành Tiếng Việt.

admonition noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lời cảnh cáo

    (văn học) lời cảnh cáo

  • sự cảnh cáo

    sự cảnh cáo (của tòa án, của nhà thờ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " admonition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "admonition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch