Phép dịch "admonestation" thành Tiếng Việt
lời cảnh cáo, sự cảnh cáo là các bản dịch hàng đầu của "admonestation" thành Tiếng Việt.
admonestation
noun
feminine
ngữ pháp
leçon ou phrase apprenant à ne pas faire quelque chose
-
lời cảnh cáo
-
sự cảnh cáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " admonestation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm