Phép dịch "Truelle" thành Tiếng Việt

Bay, bay, dao xắn cá là các bản dịch hàng đầu của "Truelle" thành Tiếng Việt.

Truelle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Bay

    Au lieu des starting blocks, Owens avait une truelle de jardinage

    Thay vì là đám đông, Jesse Owens đã có một chiếc bay làm vườn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Truelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

truelle noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bay

    pronoun verb noun adverb

    bay (của thợ nề)

  • dao xắn cá

    dao xắn cá (trên bàn ăn)

  • cái bay

Hình ảnh có "Truelle"

Thêm

Bản dịch "Truelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch