Phép dịch "truffer" thành Tiếng Việt

nhồi nhét, nhồi nấm củ là các bản dịch hàng đầu của "truffer" thành Tiếng Việt.

truffer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhồi nhét

    (nghĩa bóng, thân mật) nhồi nhét

  • nhồi nấm củ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "truffer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • củ ấu
  • Nấm cục · mũi · nấm cũ · nấm cục · nấm củ · đồ ngốc
  • nhồi nấm củ · đầy
Thêm

Bản dịch "truffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch