Phép dịch "Sein" thành Tiếng Việt
vú, ngực, lòng là các bản dịch hàng đầu của "Sein" thành Tiếng Việt.
sein
noun
masculine
ngữ pháp
L'organe rebondi de la poitrine d'une femme ayant atteint la maturité sexuelle, qui contient les glandes mammaires.
-
vú
nounvú (phụ nữ) [..]
Le cancer du sein est rare chez l'homme.
Ung thư vú không di truyền trong gia đình tôi.
-
ngực
noun(văn học) ngực [..]
On peut parler de sa santé au lieu de ses seins?
Ta có thể nói chuyện về sức khỏe cô ấy thay vì ngực được không?
-
lòng
noun(văn học) bụng, dạ con; lòng [..]
Comment favoriser le respect au sein de son couple ?
Vợ chồng có thể làm gì để gia tăng lòng tôn trọng lẫn nhau?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bụng
- dạ con
- Vú
- vụ
- pú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Sein"
Các cụm từ tương tự như "Sein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
yếm
-
bên trong
-
Bệnh u xơ vú
-
vú bánh giầy
-
vú vê
-
Cởi trần
-
Ung thư vú · ung thư vú
-
vú bầu
Thêm ví dụ
Thêm