Phép dịch "seins" thành Tiếng Việt
vú vê là bản dịch của "seins" thành Tiếng Việt.
seins
noun
masculine
ngữ pháp
Les deux seins d'une femme, considérés collectivement. [..]
-
vú vê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seins" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vú · bụng · dạ con · lòng · ngực · pú · vú · vụ
-
yếm
-
bên trong
-
Bệnh u xơ vú
-
vú bánh giầy
-
Cởi trần
-
Ung thư vú · ung thư vú
-
vú bầu
Thêm ví dụ
Thêm