Phép dịch "Rien" thành Tiếng Việt
không có gì, gì, cái gì là các bản dịch hàng đầu của "Rien" thành Tiếng Việt.
rien
pronoun
noun
masculine
ngữ pháp
rien (+nég.) [..]
-
không có gì
pronounne + ''verb'' + rien
Rien n'est plus important que l'amitié.
Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
-
gì
verbLa méditation ne coûte rien mais ça prend du temps.
Thiền định không tốn kém gì cả, nhưng phải mất thời gian.
-
cái gì
Mes amis disent que je suis un écrivain prolifique, mais je n’ai rien écrit depuis des mois.
Bạn bè tôi nói tôi là người viết nhiều nhưng mấy tháng rồi tôi chưa viết cái gì hêt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không
- không cái gì
- đâu
- chi
- quái
- rất
- mốc
- chuyện chẳng ra gì
- chuyện tầm phào
- gì cả
- mùi gì
- điều chẳng ra gì
- điều gì
- điều không ra gì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Rien" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
như chơi · như không
-
mù tịt
-
ra gì
-
dã man · tàn bạo
-
ti hào · tơ hào
-
nằm dài · nằm kềnh
-
vô can
-
chỉ · chỉ có · duy · những · riêng · ròng · rặt · vỏn vẹn
Thêm ví dụ
Thêm