Phép dịch "rien que" thành Tiếng Việt

chỉ, chỉ có, duy là các bản dịch hàng đầu của "rien que" thành Tiếng Việt.

rien que adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Ils ne font rien que me vider de mon sang pour son cataplasme.

    Chúng chỉ lấy máu ta để làm thuốc dưỡng da cho mụ ta thôi.

  • chỉ có

    Rebelote, mon pote, rien que toi et moi.

    Chúng ta lại ở đây, người anh em, chỉ có anh và tôi.

  • duy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • những
    • riêng
    • ròng
    • rặt
    • vỏn vẹn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rien que " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rien que" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rien que" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch