Phép dịch "Renaissance" thành Tiếng Việt
Thời Phục Hưng, sự Phục sinh, sự phục hưng là các bản dịch hàng đầu của "Renaissance" thành Tiếng Việt.
Renaissance
-
Thời Phục Hưng
Vadim m'a toujours rappelé quelqu'un de la Renaissance.
Vadim vẫn luôn nhắc nhở tôi về một người nào đó ở thời Phục hưng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Renaissance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
renaissance
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự Phục sinh
(tôn giáo) sự Phục sinh
-
sự phục hưng
de la renaissance, ou du retour, de l'Asie.
sự phục hưng hoặc sự trở lại của Châu Á.
-
thời Phục hưng
(Renaissance) thời Phục hưng; văn hoa phục hưng [..]
Vadim m'a toujours rappelé quelqu'un de la Renaissance.
Vadim vẫn luôn nhắc nhở tôi về một người nào đó ở thời Phục hưng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời phục hưng
- văn hoa phục hưng
Các cụm từ tương tự như "Renaissance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phục hưng
-
Renaissance Tower
-
Phục Hưng
Thêm ví dụ
Thêm