Phép dịch "RIZ" thành Tiếng Việt

lúa, gạo, cơm là các bản dịch hàng đầu của "RIZ" thành Tiếng Việt.

riz noun masculine ngữ pháp

riz (cuit) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lúa

    noun

    Plante dressée, Oryza sativa, qui pousse dans l'Asie de l'Est sur sol humide et qui a des fleurs pendantes et des grains ovales jaunes comestibles qui deviennent blanc quand ils sont polis.

    Vous y étiez pour le riz ou les camps de rééducation?

    Cô tới đó để trồng lúa hay đi trại cải tạo vậy?

  • gạo

    noun

    riz (décortiqué) [..]

    Quel est l'utilité d'acheter du riz qu'on ne sait pas cuire?

    Mua gạo không nấu được thì mua làm gì?

  • cơm

    noun

    Aujourd'hui nous mangerons du riz avec du poulet frit.

    Hôm nay chúng ta sẽ ăn cơm với thịt gà rán.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lúa má
    • ngọc thực
    • thóc gạo
    • Gạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " RIZ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "RIZ"

Các cụm từ tương tự như "RIZ" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "RIZ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch