Phép dịch "riz gluant" thành Tiếng Việt

gạo nếp, lúa nếp, nếp là các bản dịch hàng đầu của "riz gluant" thành Tiếng Việt.

riz gluant noun masculine ngữ pháp

Riz asiatique qui devient particulièrement collant en cuisant.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gạo nếp

    noun

    Riz asiatique qui devient particulièrement collant en cuisant.

  • lúa nếp

  • nếp

    noun
  • Gạo nếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riz gluant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riz gluant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riz gluant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch