Phép dịch "RIT" thành Tiếng Việt

nghi lễ là bản dịch của "RIT" thành Tiếng Việt.

rit noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nghi lễ

    noun

    (tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ) nghi lễ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " RIT " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "RIT" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "RIT" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch