Phép dịch "RIT" thành Tiếng Việt
nghi lễ là bản dịch của "RIT" thành Tiếng Việt.
rit
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
nghi lễ
noun(tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ) nghi lễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " RIT " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "RIT" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cười giòn · cười ồ · cả cười
-
cười rộ
-
cười vang
-
Ri
-
nhăn răng
-
Chết vì cười
-
cười khà
-
Cười · chiều · chế giễu · chế nhạo · coi khinh · cười · lóng lánh · phù · tiếng cười · tươi cười · tươi vui · vui đùa · óng ánh · đùa
Thêm ví dụ
Thêm