Phép dịch "Phoque" thành Tiếng Việt

Họ Hải cẩu thật sự, Động vật chân màng, chó biển là các bản dịch hàng đầu của "Phoque" thành Tiếng Việt.

Phoque
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Họ Hải cẩu thật sự

  • Động vật chân màng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Phoque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

phoque noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chó biển

    (động vật học) chó biển [..]

    Je pense que ce serait une piètre défense sauf si vous voulez être matraqué comme un phoque des mers!

    Ta nghĩ đó sẽ là lời bào chữa kém cỏi, trừ khi ngươi muốn bị đánh như chó biển lần nữa.

  • hải cẩu

    noun

    Ils ne sont pas comme le phoque commun que vous avez ici.

    Và chúng không giống những con hải cẩu vùng cảng như các bạn thấy đây.

  • dấu niêm

    noun

Các cụm từ tương tự như "Phoque" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Phoque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch