Phép dịch "Newton" thành Tiếng Việt
Newton, newton, newtơn là các bản dịch hàng đầu của "Newton" thành Tiếng Việt.
Newton
-
Newton
Newton (unité)
Newton a créé un pont neuronal et a dérivé avec un kaiju.
Newton đã tạo 1 máy liên kết thần kinh từ đống rác và kết nối với một Kaiju.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Newton " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
newton
noun
masculine
ngữ pháp
Unité SI de force de symbole "N" égale à un kilogramme.mètre par secondes au carré.
-
newton
Unité de mesure de force
Newton a créé un pont neuronal et a dérivé avec un kaiju.
Newton đã tạo 1 máy liên kết thần kinh từ đống rác và kết nối với một Kaiju.
-
newtơn
unité du système international représentant une force
Các cụm từ tương tự như "Newton" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
John Newton
-
newtơn mét
-
Định lý nhị thức
-
Isaac Newton
Thêm ví dụ
Thêm