Phép dịch "JE" thành Tiếng Việt

tôi, ta, tao là các bản dịch hàng đầu của "JE" thành Tiếng Việt.

je pronoun noun feminine ngữ pháp

Celui (ou celle) qui parle ou qui écrit, se référant à lui (ou elle) seul. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tôi

    verb

    Première personne du singulier [..]

    Lorsque je mords, cette dent me fait mal.

    Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.

  • ta

    pronoun

    Pour autant que je sache, elle n'est pas encore partie.

    Theo như tôi biết, cô ta chưa đi đâu.

  • tao

    pronoun

    Je ne t'aime plus.

    Tao không thích mày nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mình
    • tớ
    • con
    • anh
    • bác
    • bố
    • cha
    • cháu
    • chú
    • chị
    • cậu
    • em
    • thím
    • ông
    • bản chức
    • bỉ nhân
    • già
    • lão
    • min
    • người ta
    • qua
    • quan lớn
    • tui
    • u
    • vãn sinh
    • đây
    • đằng nay
    • đệ
    • bác gái
    • dượng
    • mẹ
    • mợ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " JE " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Je
+ Thêm

"Je" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Je trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "JE" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "JE" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch