Phép dịch "Entendre" thành Tiếng Việt
nghe, hiểu, muốn là các bản dịch hàng đầu của "Entendre" thành Tiếng Việt.
entendre
verb
ngữ pháp
Avoir à l'esprit comme but ou intention. [..]
-
nghe
verbnghe (thấy) [..]
J'ai entendu tout ce que vous avez dit.
Tớ nghe tất cả những điều cậu nói.
-
hiểu
verb(văn học) hiểu [..]
Nous pouvons entendre des histoires troublantes et des messages contradictoires.
Chúng ta có thể nghe được những câu chuyện khó hiểu và những sứ điệp mâu thuẫn.
-
muốn
verbJe suppose que vous laissez entendre que je devrais envoyer une voiture.
Lizzy có phải con ngụ ý muốn cha cho phép dùng cỗ xe hay không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiểu được
- đòi hỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Entendre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Entendre"
Các cụm từ tương tự như "Entendre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lầm rồi
-
có khả năng · hiểu biết thông thạo · nghe · đã quyết định · đồng ý
-
điều ẩn ý · ẩn
-
gợi ý
-
gợi ý
-
hàm ý · ngụ · ngụ ý · để hiểu ngầm
-
dễ nghe
-
tất nhiên
Thêm ví dụ
Thêm