Phép dịch "Comme" thành Tiếng Việt
như, là, biết mấy là các bản dịch hàng đầu của "Comme" thành Tiếng Việt.
comme
conjunction
ngữ pháp
Au même niveau ou degré. [..]
-
như
Un jour je courrai comme le vent.
Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.
-
là
verb nounArrête de te comporter comme un enfant.
Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.
-
biết mấy
J'aimerais pouvoir vous aider comme le fait Chun.
Nếu muội có thể giống A Xuân có thể giúp được huynh tốt biết mấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- như là
- vì
- khi
- bằng
- chưa
- khéo
- nhỉ
- biết bao
- biết chừng nào
- chẳng ra gì
- coi như
- cũng như
- giống như
- giữa lúc
- nhân vì
- phàm là
- tức như
- vì rằng
- vì sao
- với danh nghĩa là
- với tư cách là
- xiết bao
- như nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Comme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Comme"
Các cụm từ tương tự như "Comme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khác nào · tỉ như
-
rứa · thế · vậy
-
như vầy
-
sử dụng như ràng buộc chỉ-giá-trị
-
y như
-
đắt như tôm tươi
-
như chơi · như không
-
khác gì
Thêm ví dụ
Thêm