Phép dịch "comme cela" thành Tiếng Việt

rứa, thế, vậy là các bản dịch hàng đầu của "comme cela" thành Tiếng Việt.

comme cela
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rứa

  • thế

    noun

    Mais les commandements ne sont pas du tout comme cela.

    Nhưng các lệnh truyền này không phải như thế.

  • vậy

    adverb

    Après plusieurs nuits comme cela, j’ai eu une expérience très touchante.

    Sau vài đêm như vậy, tôi đã có được một kinh nghiệm rất cảm động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comme cela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comme cela" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comme cela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch