Phép dịch "Calendrier" thành Tiếng Việt

Lịch, lịch, Lịch là các bản dịch hàng đầu của "Calendrier" thành Tiếng Việt.

Calendrier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Lịch

    Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ?

    Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Calendrier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

calendrier noun masculine ngữ pháp

Tableau des jours, habituellement pour une année complète.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lịch

    noun

    système de repérage des dates en fonction du temps [..]

    Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ?

    Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?

  • Lịch

    Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ?

    Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?

  • noun

Các cụm từ tương tự như "Calendrier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Calendrier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch