Phép dịch "CODE" thành Tiếng Việt
mã, bộ luật, luật là các bản dịch hàng đầu của "CODE" thành Tiếng Việt.
code
noun
masculine
ngữ pháp
-
mã
nounNous pouvons entrer tout ça dans un code.
Chúng ta có thể gói gọn trong đoạn mã đó.
-
bộ luật
Je vis par mon propre code.
Tao sống bằng bộ luật của chính tao.
-
luật
nounIls n'ont pas de code des incendies ici.
Họ không có luật đó ở đây, Sykes ạ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mật mã
- hệ mật mã
- mã hiệu
- quy tắc điều lệ
- từ điển mật mã
- đèn cốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " CODE " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Code
célébration (e.g d’une fête)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Code" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Code trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "CODE" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã hóa
-
đoạn đuôi
-
Mật mã Lyoko
-
mã không được quản lý
-
mã vùng
-
mã hóa
-
mã vạch
-
mã nhúng
Thêm ví dụ
Thêm