Phép dịch "codé" thành Tiếng Việt
mã hóa là bản dịch của "codé" thành Tiếng Việt.
codé
verb
masculine
ngữ pháp
-
mã hóa
verbLes virements étaient codés, mais les sommes étaient énormes.
Căn cước ngân hàng bị mã hóa rồi, nhưng chúng ta đang nói về hàng đống tiền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codé " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "codé" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đoạn đuôi
-
bộ luật · hệ mật mã · luật · mã · mã hiệu · mật mã · quy tắc điều lệ · từ điển mật mã · đèn cốt
-
Mật mã Lyoko
-
mã không được quản lý
-
mã vùng
-
mã hóa
-
mã vạch
-
mã nhúng
Thêm ví dụ
Thêm