Phép dịch "tala" thành Tiếng Việt

nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "tala" thành Tiếng Việt.

tala verb noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Faore-Tiếng Việt

  • nói

    verb

    Meðan hann og Jóhannes tala, koma nakrir átrúnaleiðarar til.

    Trong khi ông và Giăng đang nói thì có mấy nhà lãnh đạo tôn giáo đến.

  • nói chuyện

    verb
  • nói được

  • trò chuyện

    verb

    Tá málleys tunga tala kann,

    Chừng lưỡi ngày trước câm nay trò chuyện,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch