Phép dịch "talv" thành Tiếng Việt
cờ vua, Cờ vua là các bản dịch hàng đầu của "talv" thành Tiếng Việt.
talv
noun
neuter
ngữ pháp
-
cờ vua
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " talv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Talv
-
Cờ vua
Thêm ví dụ
Thêm