Phép dịch "tabel" thành Tiếng Việt

bảng, bảng kế là các bản dịch hàng đầu của "tabel" thành Tiếng Việt.

tabel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • bảng

    noun

    Riputage tahvlile tabel, kus on kirjas juhuslikus järjekorras sündmused.

    Trưng bày biểu đồ sau đây lên trên bảng, với những sự kiện theo thứ tự khác nhau.

  • bảng kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tabel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch