Phép dịch "tablett" thành Tiếng Việt

thuốc viên, viên, viên nén là các bản dịch hàng đầu của "tablett" thành Tiếng Việt.

tablett
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • thuốc viên

    Võimude sõnul on nad konfiskeerinud... suures koguses marihuaanat, heroiini ja tablette.

    Nhà chức trách đã tịch thu lượng lớn cần sa, heroin và thuốc viên.

  • viên

    verb noun

    Aga mürki võtsid nad ise, valides tablettide neelamise.

    Nhưng họ tự uống chất độc, nuốt những viên thuốc.

  • viên nén

  • viên thuốc

    Aga mürki võtsid nad ise, valides tablettide neelamise.

    Nhưng họ tự uống chất độc, nuốt những viên thuốc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tablett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tablett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch