Phép dịch "volar" thành Tiếng Việt
bay, bảy là các bản dịch hàng đầu của "volar" thành Tiếng Việt.
volar
verb
ngữ pháp
Viajar en avión o en una nave espacial. [..]
-
bay
pronoun verb noun adverbEl amor debe tener alas para alejarse volando del amor, y volver otra vez.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
-
bảy
numeral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " volar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "volar"
Các cụm từ tương tự như "volar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bay · bay · chuyến bay
-
Du hành không gian
-
Tiếp viên hàng không · tiếp viên hàng không
-
du hành không gian tiểu quỹ đạo
Thêm ví dụ
Thêm