Phép dịch "vuelo espacial" thành Tiếng Việt

Du hành không gian là bản dịch của "vuelo espacial" thành Tiếng Việt.

vuelo espacial noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Du hành không gian

    acción de volar, es decir, mantenerse suspendido en el aire

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vuelo espacial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vuelo espacial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch